Estonian Premium Liiga23:00 ngày 08/04/2025

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Flora Tallinn
5Chỉ số 2212
32Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 219
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2375
29Chỉ số 2571
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-4-294726282723102414199
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ounpuu#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Uggeri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adebayo#13

A.Adebayo#11

A.Adebayo#20
A.Adebayo#21

A.Adebayo#77
A.Adebayo#8

A.Adebayo#22

A.Adebayo#18

A.Adebayo#4
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-133262316284891013711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#6

R.Sappinen#30

R.Sappinen#24

R.Sappinen#78

R.Sappinen#99

R.Sappinen#52
R.Sappinen#21
R.Sappinen#15

R.Sappinen#9
R.Sappinen#29

R.Sappinen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#21#30#43#53#60#70
FC Flora Tallinn
#12#21#30#42#516#60#70
Harju JK Laagri