Estonian Premium Liiga19:30 ngày 08/03/2025

Tartu JK Maag Tammeka
2 - 3

Levadia Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốLevadia Tallinn
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2111
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 226
71Chỉ số 23134
31Chỉ số 2473
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
23915281972627221494
Đội hình xuất phát

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david epton#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ounpuu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Aland#4

R.Aland#10

R.Aland#18

R.Aland#24
R.Aland#17

R.Aland#13
R.Aland#0

R.Aland#77
R.Aland#21
Levadia Tallinn
18991174926331936
Đội hình xuất phát
Alexandre#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Peetson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Enock otoo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.joao#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.joao#24

p.joao#5

p.joao#23

p.joao#10

p.joao#17

p.joao#45
p.joao#3

p.joao#20
p.joao#8

p.joao#14

p.joao#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
Levadia Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka2 - 2
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
JK Welco Elekter1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Paide Linnameeskond2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn7 - 0
Tallinna FC Zapoos
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Valencia CF Mestalla2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 1
Bayern Munchen II
CF La Nucia1 - 0
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva3 - 0
Levadia TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#12#21#30#44#51#60#70
Levadia Tallinn
#13#22#30#44#510#60#70