Estonian Premium Liiga21:00 ngày 03/05/2025

Trans Narva
4 - 0

Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốTartu JK Maag Tammeka
9Chỉ số 211
1Chỉ số 80
13Chỉ số 23
87Chỉ số 2439
12Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
69Chỉ số 2531
66Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-1-4-28825512224821141011
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kozhushko#19

kozhushko#13

kozhushko#35
kozhushko#29
kozhushko#31

kozhushko#80
kozhushko#9
kozhushko#7

kozhushko#32
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 4-4-277726281823212214919
Đội hình xuất phát

C. Kaiser Kiidjärv#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sepp#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mattis karis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#4
T.Koskor#6

T.Koskor#10

T.Koskor#24

T.Koskor#12

T.Koskor#11

T.Koskor#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka3 - 3
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 5
Tartu JK Maag Tammeka
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka3 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 1
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka2 - 0
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna Kalev
Trans Narva0 - 1
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
Trans Narva1 - 0
Paide Linnameeskond
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
Trans Narva3 - 1
Parnu JK VaprusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 0
FC Kuressaare
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#14#21#30#41#513#60#70
Tartu JK Maag Tammeka
#10#20#31#42#53#60#70