Estonian Premium Liiga22:00 ngày 22/04/2025

Tartu JK Maag Tammeka
1 - 0

FC Kuressaare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag TammekaChỉ sốFC Kuressaare
48Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 2213
32Chỉ số 2441
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
1Chỉ số 215
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka
Sơ đồ 3-1-3-1-294726282223242714919
Đội hình xuất phát

R.Aland#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ogungbe#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kallas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Veelma#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

herman pedmanson#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ounpuu#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.tanimowo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Koskor#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Koskor#4

T.Koskor#18

T.Koskor#11

T.Koskor#20
T.Koskor#6
T.Koskor#21

T.Koskor#77
T.Koskor#8

T.Koskor#13
FC Kuressaare
Sơ đồ 4-2-3-131235152720167771110
Đội hình xuất phát

K.Nomm#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinilaid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pajunurm#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sten prunn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Domov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Smirnov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Demidov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jermatsenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Iljin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kivi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kivi#70
A.Kivi#80
A.Kivi#55

A.Kivi#17

A.Kivi#73

A.Kivi#46
A.Kivi#37

A.Kivi#1
A.Kivi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare0 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 0
FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka0 - 3
FC Kuressaare
FC Kuressaare2 - 2
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka0 - 5
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju2 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka2 - 3
Levadia Tallinn
JK Tallinna Kalev1 - 2
Tartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag Tammeka6 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 0
Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn2 - 1
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev4 - 1
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Trans Narva0 - 2
FC Kuressaare
FC Kuressaare1 - 2
Paide Linnameeskond
JK Tallinna Kalev4 - 0
FC Kuressaare
Viimsi JK0 - 1
FC KuressaareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka
#11#20#31#42#54#60#70
FC Kuressaare
#10#20#30#42#53#60#70