Estonian Esiliiga16:30 ngày 20/04/2025

Tartu JK Maag Tammeka B
5 - 1

JK Tallinna Kalev II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka BChỉ sốJK Tallinna Kalev II
10Chỉ số 216
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2449
125Chỉ số 2393
1Chỉ số 41
2Chỉ số 32
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-1-2-312214851310627729
Đội hình xuất phát

A.Antsov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kupits#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
lui kiidjarv#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.M.Kubensky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
andres proosvali dobosev#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet silov#31
romet silov#24
romet silov#21
romet silov#9
romet silov#22
romet silov#25
romet silov#3

romet silov#23

romet silov#19
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-312620615141781097
Đội hình xuất phát
Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jaritsa enrico#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
vootele verner mellis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dylan saller al sal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
oscar pizzol de#17 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
oskar lasn#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rasmus talu#13
Rasmus talu#3
Rasmus talu#19
Rasmus talu#16
Rasmus talu#27
Rasmus talu#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 3
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B3 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tartu JK Maag Tammeka B2 - 0
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna FC Ararat TTU3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Viimsi JK
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 4
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu JK Maag Tammeka B
#15#21#31#43#56#60#70
JK Tallinna Kalev II
#11#21#31#42#54#60#70
FC Nomme United