French Ligue 1
Paris Saint Germain
1 - 3

OGC Nice
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-312551258717814107
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#33

K.Kvaratskhelia#39

K.Kvaratskhelia#24

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#35

K.Kvaratskhelia#19

K.Kvaratskhelia#3

K.Kvaratskhelia#29
OGC Nice
Sơ đồ 3-5-215552692681121924
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Sanson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Bouanani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#29

G.Laborde#28

G.Laborde#7

G.Laborde#25

G.Laborde#10

G.Laborde#31

G.Laborde#20

G.Laborde#33

G.Laborde#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OGC Nice1 - 1
Paris Saint Germain
OGC Nice1 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
OGC Nice
Paris Saint Germain2 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain0 - 0
OGC Nice
Paris Saint Germain0 - 0
OGC Nice
Paris Saint Germain2 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
FC Nantes1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 1
Havre Athletic Club
Aston Villa3 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Aston Villa
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
USL Dunkerque2 - 4
Paris Saint Germain
AS Saint-Étienne1 - 6
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Marseille
Liverpool0 - 1
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC LensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris Saint Germain
#11#21#30#43#517#60#70
OGC Nice
#13#21#30#41#50#60#70
LOSC Lille
Stade Brestois 29
Toulouse FC
Stade DE Reims