French Ligue 122:15 ngày 20/04/2025

OGC Nice
2 - 1

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốAngers SCO
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
14Chỉ số 223
69Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
1Chỉ số 31
120Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-11555269268219724
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Boga#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#29

G.Laborde#28

G.Laborde#11

G.Laborde#9

G.Laborde#33

G.Laborde#20

G.Laborde#31

G.Laborde#10

G.Laborde#25
Angers SCO
Sơ đồ 5-3-2302725212631412101928
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rao-Lisoa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.O.Khaled#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.ElMelali#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.ElMelali#29

F.ElMelali#6

F.ElMelali#5

F.ElMelali#16

F.ElMelali#7

F.ElMelali#18

F.ElMelali#17

F.ElMelali#20

F.ElMelali#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO1 - 4
OGC Nice
Angers SCO1 - 1
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
OGC Nice1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
OGC Nice
OGC Nice3 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
OGC Nice
Angers SCO1 - 1
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
Angers SCO
Angers SCO3 - 0
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Stade Briochin2 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Paris Saint Germain1 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
Angers SCO0 - 2
AS Monaco
Stade Brestois 292 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 4
Toulouse FC
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne3 - 3
Angers SCO
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#12#21#30#41#54#60#70
Angers SCO
#11#20#30#41#52#60#70
LOSC Lille