French Ligue 101:45 ngày 03/05/2025

OGC Nice
1 - 0

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốStade DE Reims
2Chỉ số 32
107Chỉ số 23100
5Chỉ số 23
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
39Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-5-2133642692681121924
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Rosario#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Sanson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Bouanani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#29

G.Laborde#25

G.Laborde#7

G.Laborde#4

G.Laborde#10

G.Laborde#31

G.Laborde#20

G.Laborde#9

G.Laborde#28
Stade DE Reims
Sơ đồ 5-4-194232122418876721712
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#3

J.Siebatcheu#55

J.Siebatcheu#20

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#31

J.Siebatcheu#85

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#22

J.Siebatcheu#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
Stade DE Reims0 - 0
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Stade DE Reims
OGC Nice0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Stade DE Reims
OGC Nice0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
OGC Nice
Stade DE Reims1 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Paris Saint Germain1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 2
FC Nantes
AS Monaco2 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
AJ Auxerre
OGC Nice0 - 2
Lyon
AS Saint-Étienne1 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Havre Athletic Club1 - 3
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#11#21#30#42#55#60#70
Stade DE Reims
#10#20#30#42#53#60#70
LOSC Lille
Stade Rennais FC