French Ligue 123:15 ngày 19/01/2025

Angers SCO
2 - 0

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốAJ Auxerre
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
43Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
92Chỉ số 2398
4Chỉ số 22
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-130224212669318102819
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Biumla#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.ElMelali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#14

E.Lepaul#27

E.Lepaul#3

E.Lepaul#99

E.Lepaul#22

E.Lepaul#20

E.Lepaul#15

E.Lepaul#25

E.Lepaul#16
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162320392141042802517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Osho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#77

L.Sinayoko#45

L.Sinayoko#24

L.Sinayoko#31

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#6

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 2
AJ Auxerre
Angers SCO1 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Angers SCO
AJ Auxerre0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Lyon
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 4
Paris Saint Germain
AS Monaco0 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
USL Dunkerque
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
Marseille1 - 3
AJ Auxerre
AJ Auxerre4 - 0
Stade Rennais FC
Lyon2 - 2
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#12#21#30#42#54#60#70
AJ Auxerre
#10#20#31#41#52#60#70
OGC Nice
FC Nantes
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne