French Ligue 123:00 ngày 25/01/2025

AS Monaco
3 - 2

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MonacoChỉ sốStade Rennais FC
3Chỉ số 33
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
123Chỉ số 2398
45Chỉ số 2446
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Monaco
Sơ đồ 4-2-3-1125221315611181014
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#4

M.Biereth#20

M.Biereth#37

M.Biereth#41

M.Biereth#88

M.Biereth#16

M.Biereth#36

M.Biereth#7

M.Biereth#27
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-4-2-11335541817631189
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hateboer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Wooh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nagida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.James#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Blas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#32

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#10

A.Kalimuendo#15
A.Kalimuendo#61

A.Kalimuendo#38

A.Kalimuendo#48

A.Kalimuendo#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC1 - 2
AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
AS Monaco
Stade Rennais FC2 - 0
AS Monaco
AS Monaco1 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 3
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
Stade Rennais FC
AS Monaco2 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
AS Monaco1 - 0
Aston Villa
Montpellier Hérault SC2 - 1
AS Monaco
Stade DE Reims1 - 1
AS Monaco
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
Paris Saint Germain1 - 0
AS Monaco
Union Saint-Jean1 - 4
AS Monaco
AS Monaco2 - 4
Paris Saint Germain
Stade DE Reims0 - 0
AS Monaco
Arsenal3 - 0
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC5 - 0
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 2
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Monaco
#13#21#30#43#54#60#70
Stade Rennais FC
#12#21#30#43#52#60#70
Lyon
RC Strasbourg Alsace
RC Lens
AJ Auxerre
Havre Athletic Club