French Ligue 102:45 ngày 15/02/2025

Stade Brestois 29
2 - 2

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốAJ Auxerre
142Chỉ số 2381
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 24
51Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-140725318684593419
Đội hình xuất phát

M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.LeCardinal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bourgault#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Fernandes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Salah#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#17

L.Ajorque#5

L.Ajorque#14

L.Ajorque#30

L.Ajorque#44

L.Ajorque#21

L.Ajorque#20

L.Ajorque#26
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-2-3-116234921442801025179
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoever#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sinayoko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bair#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bair#45

T.Bair#24

T.Bair#11

T.Bair#18

T.Bair#40

T.Bair#27

T.Bair#19

T.Bair#3

T.Bair#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 2
Stade Brestois 29
AJ Auxerre1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AJ Auxerre
Stade Brestois 290 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
Stade Brestois 290 - 3
Real Madrid
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 292 - 1
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 2
Toulouse FC
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
USL Dunkerque
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#12#20#30#42#56#60#70
AJ Auxerre
#12#21#30#42#54#60#70
Marseille
OGC Nice
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC