French Ligue 101:00 ngày 02/02/2025

AS Monaco
4 - 2

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MonacoChỉ sốAJ Auxerre
133Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 225
50Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
6Chỉ số 217
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Monaco
Sơ đồ 4-2-3-1125221315611181014
Đội hình xuất phát

R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Mawissa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Camara#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Minamino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#20

M.Biereth#12

M.Biereth#41

M.Biereth#88

M.Biereth#16

M.Biereth#36

M.Biereth#7

M.Biereth#28

M.Biereth#27
AJ Auxerre
Sơ đồ 5-4-1162620492141042802517
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joly#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jubal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Perrin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.J.Traorè#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#45

L.Sinayoko#23

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#19

L.Sinayoko#6

L.Sinayoko#3

L.Sinayoko#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre0 - 3
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 3
AS Monaco
AJ Auxerre0 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
AJ Auxerre
AS Monaco0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
AS Monaco
AS Monaco0 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
Inter Milan3 - 0
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
Stade Rennais FC
AS Monaco1 - 0
Aston Villa
Montpellier Hérault SC2 - 1
AS Monaco
Stade DE Reims1 - 1
AS Monaco
FC Nantes2 - 2
AS Monaco
Paris Saint Germain1 - 0
AS Monaco
Union Saint-Jean1 - 4
AS Monaco
AS Monaco2 - 4
Paris Saint Germain
Stade DE Reims0 - 0
AS MonacoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
USL Dunkerque
AJ Auxerre2 - 2
RC Lens
AJ Auxerre0 - 0
Paris Saint Germain
Toulouse FC2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Angers SCO
Marseille1 - 3
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Monaco
#14#21#30#42#55#60#70
AJ Auxerre
#12#22#30#42#54#60#70
OGC Nice
Lyon
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club