French Ligue 101:00 ngày 23/02/2025

AS Saint-Étienne
3 - 3

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốAngers SCO
8Chỉ số 214
0Chỉ số 82
4Chỉ số 23
136Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 229
67Chỉ số 2431
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Saint-Étienne
Sơ đồ 4-3-3302721319641073263
Đội hình xuất phát

G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Petrot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bouchouari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.EkwahElimby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Tardieu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cardona#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Stassin#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.N´Guessan#63 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.N´Guessan#22

D.N´Guessan#9

D.N´Guessan#26

D.N´Guessan#1

D.N´Guessan#29

D.N´Guessan#14

D.N´Guessan#5

D.N´Guessan#13

D.N´Guessan#20
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1302725212615932010187
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rao-Lisoa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Capelle#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Ferhat#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Niane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Niane#16

I.Niane#11

I.Niane#29

I.Niane#14

I.Niane#5

I.Niane#28

I.Niane#17

I.Niane#99

I.Niane#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO4 - 2
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
AS Saint-Étienne
Angers SCO0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Angers SCO
Angers SCO0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
AS Saint-Étienne
Angers SCO4 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Marseille5 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FC
LOSC Lille4 - 1
AS Saint-Étienne
AJ Auxerre1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
FC Nantes
Paris Saint Germain2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne0 - 4
Marseille
Toulouse FC2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 2
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Marseille
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
RC Lens1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#13#21#30#43#54#60#70
Angers SCO
#13#22#30#40#53#60#70
AS Monaco
OGC Nice
Lyon