French Ligue 101:45 ngày 12/04/2025

RC Lens
0 - 2

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốStade DE Reims
14Chỉ số 212
70Chỉ số 2530
116Chỉ số 2421
153Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
23Chỉ số 227
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-330242714321828371921
Đội hình xuất phát

M.Ryan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gradit#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Antonio#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diouf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Machado#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sotoca#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.Koyalipou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zaroury#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaroury#22

A.Zaroury#26

A.Zaroury#20

A.Zaroury#34

A.Zaroury#15

A.Zaroury#8

A.Zaroury#25

A.Zaroury#16

A.Zaroury#11
Stade DE Reims
Sơ đồ 5-4-19423324311876721712
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jeng#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#87

J.Siebatcheu#10

J.Siebatcheu#55

J.Siebatcheu#20

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#92

J.Siebatcheu#85

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims0 - 2
RC Lens
Stade DE Reims1 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 0
Stade DE Reims
RC Lens2 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
RC Lens
Stade DE Reims1 - 1
RC Lens
Stade DE Reims1 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
RC Lens
Stade DE Reims1 - 1
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens1 - 0
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
RC Lens
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Marseille0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 4
Havre Athletic Club
FC Nantes3 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 0
RC Lens
Montpellier Hérault SC0 - 2
RC Lens
RC Lens1 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Angers SCO
Lyon4 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#10#20#30#41#59#60#70
Stade DE Reims
#12#21#30#40#52#60#70
Paris Saint Germain
Toulouse FC