French Ligue 122:15 ngày 27/04/2025

Montpellier Hérault SC
0 - 0

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốStade DE Reims
10Chỉ số 225
96Chỉ số 23105
46Chỉ số 2434
5Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 5-4-14049472721177019122241
Đội hình xuất phát

B.Lecomte#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.NdolloBille#49 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Mouanga#47 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nzingoula#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ferri#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fayad#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ndiaye#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ndiaye#77

J.Ndiaye#4

J.Ndiaye#2

J.Ndiaye#10

J.Ndiaye#13

J.Ndiaye#16

J.Ndiaye#11
Stade DE Reims
Sơ đồ 5-4-19423224211876721712
Đội hình xuất phát

Y.Diouf#94 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Buta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Gbane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kipre#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Ito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#87

J.Siebatcheu#3

J.Siebatcheu#55

J.Siebatcheu#20

J.Siebatcheu#19

J.Siebatcheu#85

J.Siebatcheu#22

J.Siebatcheu#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims4 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 3
Montpellier Hérault SC
Stade DE Reims0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Marseille5 - 1
Montpellier Hérault SC
Angers SCO2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
LOSC Lille1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
OGC Nice2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Toulouse FC
RC Lens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
RC Strasbourg Alsace
Cannes AS1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
Marseille
Stade Brestois 290 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AJ Auxerre
AS Monaco3 - 0
Stade DE Reims
Angers SCO1 - 1
Stade DE Reims
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#43#55#60#70
Stade DE Reims
#10#20#30#43#55#60#70
Paris Saint Germain
FC Nantes