Russian Premier League23:45 ngày 16/03/2025

Spartak Moscow
2 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốZenit St. Petersburg
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2375
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2428
3Chỉ số 24
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-398976862351857798
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bongonda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#47

Marquinhos#7

Marquinhos#25

Marquinhos#1

Marquinhos#19

Marquinhos#82

Marquinhos#16

Marquinhos#14

Marquinhos#29

Marquinhos#23

Marquinhos#11
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-1-4-11312527351167321430
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Glushenkov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Gondou#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#28

M.Cassierra#6

M.Cassierra#77

M.Cassierra#7

M.Cassierra#24

M.Cassierra#17

M.Cassierra#70

M.Cassierra#41

M.Cassierra#4

M.Cassierra#21

M.Cassierra#2

M.Cassierra#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 2
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 2
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 1
FC Astana
Spartak Moscow3 - 2
FK Krasnodar
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Ural Yekaterinburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#12#21#30#44#53#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#42#54#60#70
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov
Khimki
Dynamo Makhachkala
Akhmat Grozny