Russian Premier League21:00 ngày 16/03/2025

FK Rostov
0 - 1

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốFK Krasnodar
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2399
1Chỉ số 22
51Chỉ số 2441
7Chỉ số 222
2Chỉ số 212
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31114554062581892769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sutormin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#3

E.Golenkov#71

E.Golenkov#51

E.Golenkov#5
E.Golenkov#39
E.Golenkov#81

E.Golenkov#10

E.Golenkov#7

E.Golenkov#67

E.Golenkov#13

E.Golenkov#19

E.Golenkov#73
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-1198314155361188409
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Olusegun#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#90

J.Cordoba#8

J.Cordoba#19
J.Cordoba#59

J.Cordoba#20

J.Cordoba#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar2 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar3 - 2
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 2
FK Rostov
FK Krasnodar3 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 4
FK Krasnodar
FK Rostov3 - 2
FK Krasnodar
FK Rostov1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Sogdiana Jizak
FK Rostov3 - 2
Rodina Moscow
FK Rostov3 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
FC Astana
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Chengdu Rongcheng
FK Krasnodar0 - 0
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#30#43#51#60#70
FK Krasnodar
#11#20#30#44#52#60#70
Rubin Kazan
Akron Togliatti
Khimki
Dynamo Makhachkala
Fakel Voronezh