Russian Premier League18:00 ngày 04/05/2025

Fakel Voronezh
0 - 0

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fakel VoronezhChỉ sốSpartak Moscow
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2449
5Chỉ số 215
1Chỉ số 32
100Chỉ số 2392
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Fakel Voronezh
Sơ đồ 5-3-2172247131064236915
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Brahimi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Yurganov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Kalinin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Alshin#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Ivlev#64 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Yakimov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Mertens#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kashtanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Iljin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Iljin#31

V.Iljin#92

V.Iljin#5

V.Iljin#17

V.Iljin#77

V.Iljin#19

V.Iljin#72

V.Iljin#21
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-114746821877351189
Đội hình xuất phát

I.Pomazun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Duarte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.García#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#29

M.Ugalde#14

M.Ugalde#7

M.Ugalde#25

M.Ugalde#19
M.Ugalde#56

M.Ugalde#82

M.Ugalde#22

M.Ugalde#16

M.Ugalde#23
M.Ugalde#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow3 - 0
Fakel Voronezh
Spartak Moscow0 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 4
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakel Voronezh
Rubin Kazan2 - 1
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Arsenal Tula1 - 1
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fakel Voronezh
#10#20#30#42#55#60#70
Spartak Moscow
#10#20#31#42#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod