Russian Cup00:30 ngày 16/04/2025

Spartak Moscow
3 - 0

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốUral Yekaterinburg
57Chỉ số 2415
3Chỉ số 23
122Chỉ số 2351
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 33
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Litvinov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Denisov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinhos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bongonda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Barco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Martins#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Reabciuk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ugalde#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Umyarov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Babic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0
S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0

S.Babic#0
Ural Yekaterinburg
00000000000
Đội hình xuất phát

S.Begić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksim Voronov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ayupov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chudin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Egorychev#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Malkevich#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mamin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Margasov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Morozov#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mosin#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Scherbitski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0
D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0

D.Scherbitski#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
Spartak Moscow
Ural Yekaterinburg2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow2 - 2
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 2
Spartak Moscow
Ural Yekaterinburg1 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow1 - 0
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow5 - 1
Ural YekaterinburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural Yekaterinburg2 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Sokol Saratov0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 0
Arsenal Tula
Ural Yekaterinburg2 - 1
Chernomorets Novorossijsk
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin Kazan
FC Sochi1 - 0
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd0 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg4 - 2
Akron City FC
Dynamo Moscow3 - 2
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#13#23#30#40#53#60#70
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#43#53#60#70
Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow
Khimki
CSKA Moscow
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod
Fakel Voronezh