Russian Premier League23:30 ngày 11/05/2025

Dynamo Moscow
2 - 0

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốSpartak Moscow
1Chỉ số 80
66Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 217
7Chỉ số 2219
31Chỉ số 2460
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1141865074159110138
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Carrascal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carrascal#56

J.Carrascal#52

J.Carrascal#7

J.Carrascal#40

J.Carrascal#88

J.Carrascal#14

J.Carrascal#77

J.Carrascal#2

J.Carrascal#69
J.Carrascal#30

J.Carrascal#31
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-39882462251857798
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Khlusevich#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bongonda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#14

Marquinhos#47

Marquinhos#7

Marquinhos#1

Marquinhos#19

Marquinhos#35

Marquinhos#22

Marquinhos#11

Marquinhos#16

Marquinhos#97

Marquinhos#23

Marquinhos#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow3 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Fakel Voronezh0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#12#22#30#42#54#60#70
Spartak Moscow
#10#20#30#45#53#60#70
FK Krasnodar
Khimki