Russian Premier League20:30 ngày 06/04/2025

FK Rostov
0 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốSpartak Moscow
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
5Chỉ số 24
37Chỉ số 2458
0Chỉ số 2112
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2387
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-3111455406258187279
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sutormin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#3

M.Mohebbi#19
M.Mohebbi#57

M.Mohebbi#10

M.Mohebbi#69

M.Mohebbi#13

M.Mohebbi#67

M.Mohebbi#71

M.Mohebbi#5
M.Mohebbi#39
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-19897681421877355811
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#29

L.García#23

L.García#16

L.García#22

L.García#82
L.García#56

L.García#1

L.García#25

L.García#7

L.García#9

L.García#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow3 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 5
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 3
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
Spartak Moscow
FK Rostov4 - 2
Spartak Moscow
FK Rostov3 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 1
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#31#42#55#60#70
Spartak Moscow
#13#20#30#41#54#60#70
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov
Khimki
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
Fakel Voronezh