Russian Premier League18:30 ngày 19/04/2025

Akron Togliatti
2 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốSpartak Moscow
5Chỉ số 33
39Chỉ số 2464
4Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 23
1Chỉ số 81
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23109
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-378772219216515712417
Đội hình xuất phát

A.Vasyutin#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D. Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bakaev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakaev#91

S.Bakaev#1

S.Bakaev#26

S.Bakaev#65

S.Bakaev#4

S.Bakaev#14

S.Bakaev#20

S.Bakaev#25

S.Bakaev#7

S.Bakaev#11

S.Bakaev#35

S.Bakaev#80
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-114768621877355811
Đội hình xuất phát

I.Pomazun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#14

L.García#9

L.García#7

L.García#25
L.García#95
L.García#56

L.García#82

L.García#22

L.García#29

L.García#23

L.García#16

L.García#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 0
Akron Togliatti
Spartak Moscow1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Krylya Sovetov0 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 0
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Chengdu Rongcheng
Akron Togliatti2 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#12#22#30#45#52#60#70
Spartak Moscow
#13#21#30#43#53#60#70
Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow
Khimki