Russian Premier League23:30 ngày 11/04/2025

Spartak Moscow
1 - 2

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
0Chỉ số 40
12Chỉ số 213
2Chỉ số 32
77Chỉ số 2436
149Chỉ số 2386
9Chỉ số 26
1Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-198976862187735589
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#14

M.Ugalde#47

M.Ugalde#7

M.Ugalde#25

M.Ugalde#1

M.Ugalde#19

M.Ugalde#82

M.Ugalde#22

M.Ugalde#11

M.Ugalde#16

M.Ugalde#29

M.Ugalde#23
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-3391347022164777102511
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Paltsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Cacintura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Cacintura#21

E.Cacintura#7
E.Cacintura#53

E.Cacintura#54

E.Cacintura#9

E.Cacintura#28

E.Cacintura#27

E.Cacintura#19

E.Cacintura#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Nasaf Qarshi
Spartak Moscow2 - 1
Torpedo Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 1
Khimki
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Dynamo Makhachkala3 - 1
Rotor Volgograd
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Kairat Almaty
Khimki1 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#20#30#42#59#60#70
Dynamo Makhachkala
#12#22#30#42#56#60#70
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod
Fakel Voronezh