Danish Superliga19:00 ngày 06/04/2025

Viborg
2 - 1

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốSonderjyske
6Chỉ số 2211
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2360
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
4Chỉ số 35
49Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-31355243019131271127
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njoh#14
Y.Njoh#31

Y.Njoh#15

Y.Njoh#33

Y.Njoh#16

Y.Njoh#32

Y.Njoh#17

Y.Njoh#10

Y.Njoh#37
Sonderjyske
Sơ đồ 4-3-3162212452668251024
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Agger#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.M.Ingason#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
O. Hyseni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O. Hyseni#31

O. Hyseni#17

O. Hyseni#1

O. Hyseni#23

O. Hyseni#9
O. Hyseni#35

O. Hyseni#2

O. Hyseni#28

O. Hyseni#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg4 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Viborg1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Sonderjyske1 - 4
Viborg
Viborg1 - 1
Sonderjyske
Viborg2 - 2
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Viborg3 - 1
Vejle
Viborg1 - 4
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Sonderjyske0 - 1
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske2 - 0
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#12#21#30#44#54#60#70
Sonderjyske
#11#21#30#45#55#60#70
Midtjylland
Randers FC
Lyngby BK