Danish Superliga20:00 ngày 02/03/2025

Sonderjyske
1 - 3

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốSilkeborg
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2396
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
2Chỉ số 32
35Chỉ số 2459
11Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-1162212231720151089
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Olsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sidi Mohamed Cherif Haidara#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Klysner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Qamili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.M.Ingason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I. Djantou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I. Djantou#13

I. Djantou#17

I. Djantou#5

I. Djantou#25

I. Djantou#14
I. Djantou#24

I. Djantou#11
I. Djantou#27

I. Djantou#26
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-3132540220633212310
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Busch#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Klynge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Bakiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bakiz#7

Y.Bakiz#41

Y.Bakiz#8

Y.Bakiz#9

Y.Bakiz#30

Y.Bakiz#4

Y.Bakiz#17

Y.Bakiz#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 6
Silkeborg
Silkeborg0 - 0
Sonderjyske
Silkeborg3 - 5
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Sonderjyske1 - 0
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Sonderjyske0 - 1
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske2 - 0
GAIS
Sonderjyske1 - 3
Bayern Munchen II
Sonderjyske1 - 3
Hillerod Fodbold
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FK
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Silkeborg1 - 1
Brabrand
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#11#21#30#42#53#60#70
Silkeborg
#13#21#30#42#57#60#70
Midtjylland
Randers FC