Uzbekistan Super League16:00 ngày 22/11/2025

Sogdiana Jizak
0 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốBunyodkor
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
18Chỉ số 228
8Chỉ số 23
69Chỉ số 2364
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2447
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 3-1-4-21342701881019149
Đội hình xuất phát
S.Isoqov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Akhadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Oybek·Nurmatov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Abdurahmonov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mavlonkulov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mavlonkulov#42
S.Mavlonkulov#20

S.Mavlonkulov#27
S.Mavlonkulov#34
S.Mavlonkulov#23
S.Mavlonkulov#5

S.Mavlonkulov#13

S.Mavlonkulov#28
S.Mavlonkulov#46
Bunyodkor
Sơ đồ 4-2-1-3125415223572118911
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bugarin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

N.Akhmadjonov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Abdukholikov#31
T.Abdukholikov#32

T.Abdukholikov#10

T.Abdukholikov#30

T.Abdukholikov#33

T.Abdukholikov#17
T.Abdukholikov#19

T.Abdukholikov#55

T.Abdukholikov#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Bunyodkor1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Bunyodkor
Sogdiana Jizak2 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Sogdiana Jizak
Bunyodkor2 - 2
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch0 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor1 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#10#20#30#41#58#60#70
Bunyodkor
#12#21#30#41#53#60#70