Uzbekistan Super League19:00 ngày 21/09/2025

FK Andijon
2 - 2

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốSogdiana Jizak
10Chỉ số 228
57Chỉ số 2441
83Chỉ số 2373
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
11Chỉ số 23
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-2-3-1311322732671111897
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

abubakr ashurov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Saidnurullayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Akinade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Akinade#88

I.Akinade#99
I.Akinade#16

I.Akinade#1

I.Akinade#5

I.Akinade#22
I.Akinade#21

I.Akinade#14
I.Akinade#41
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-3-32721333783270141019
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Abdurahmonov#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kaxramonov#99

J.Kaxramonov#21
J.Kaxramonov#18

J.Kaxramonov#9

J.Kaxramonov#3
J.Kaxramonov#5
J.Kaxramonov#42

J.Kaxramonov#28

J.Kaxramonov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon1 - 1
Sogdiana Jizak
FK Andijon0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#12#20#30#41#511#60#70
Sogdiana Jizak
#12#20#30#41#53#60#70
Neftchi Fergana
Termez Surkhon
Shurtan Guzor