Uzbekistan Super League20:30 ngày 26/10/2025

Bunyodkor
2 - 1

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốMashal Muborak
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
5Chỉ số 225
76Chỉ số 2488
94Chỉ số 2390
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 5-4-12221251542231066928
Đội hình xuất phát

V.Rahimov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bugarin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Rakhimzhonov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
m.krivokapic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.krivokapic#57

m.krivokapic#6

m.krivokapic#8

m.krivokapic#33

m.krivokapic#77

m.krivokapic#17

m.krivokapic#18

m.krivokapic#1

m.krivokapic#11
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-1-3-2128278015613875710
Đội hình xuất phát

umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zafarbek akramov#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
muhammadali aliqulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.abdualimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
nuriddin nuriddinov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

islombek baratov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#66
K.Murtazaev#35

K.Murtazaev#19
K.Murtazaev#22

K.Murtazaev#17
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#99
K.Murtazaev#34
K.Murtazaev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Mashal Muborak
Bunyodkor4 - 4
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Bunyodkor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#12#20#31#41#53#60#70
Mashal Muborak
#11#20#30#42#510#60#70