Uzbekistan Super League19:30 ngày 28/09/2025

FK Kokand 1912
2 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốBunyodkor
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2375
45Chỉ số 2437
1Chỉ số 30
4Chỉ số 226
10Chỉ số 21
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 3-5-21344451922710237817
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Gvazava#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Gadoev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Klejdi Daci#21

Klejdi Daci#15

Klejdi Daci#14

Klejdi Daci#9
Klejdi Daci#69

Klejdi Daci#20
Klejdi Daci#30
Klejdi Daci#1

Klejdi Daci#6
Bunyodkor
Sơ đồ 4-3-3222515422157108289
Đội hình xuất phát

V.Rahimov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.krivokapic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ashortia#1

I.Ashortia#11

I.Ashortia#18

I.Ashortia#17

I.Ashortia#77
I.Ashortia#19

I.Ashortia#23

I.Ashortia#66
I.Ashortia#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana JizakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#12#20#31#42#510#60#70
Bunyodkor
#12#21#30#40#51#60#70
Nasaf Qarshi
Navbahor Namangan
Mashal Muborak