Uzbekistan Super League21:00 ngày 30/09/2025

Sogdiana Jizak
0 - 1

Neftchi Fergana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốNeftchi Fergana
1Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 242
75Chỉ số 2338
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-3-32783313232107014919
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Abdurahmonov#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mavlonkulov#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kaxramonov#3

J.Kaxramonov#7
J.Kaxramonov#18

J.Kaxramonov#21

J.Kaxramonov#98

J.Kaxramonov#4

J.Kaxramonov#28

J.Kaxramonov#5
J.Kaxramonov#42
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-3-2-113420421572310119
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

farrukh sayfiev#34 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ubaydullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

J.Kojo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kojo#44

J.Kojo#24

J.Kojo#8

J.Kojo#15

J.Kojo#22

J.Kojo#77

J.Kojo#45

J.Kojo#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana0 - 3
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 0
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak1 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
Sogdiana Jizak
Neftchi Fergana0 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand0 - 2
Neftchi Fergana
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#10#20#30#41#511#60#70
Neftchi Fergana
#11#21#30#41#54#60#70
Termez Surkhon
Shurtan Guzor