Uzbekistan Super League20:30 ngày 03/11/2025

Pakhtakor
4 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốBunyodkor
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2391
84Chỉ số 2497
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-3-31222555792327211117
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

u.adhamzoda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Khamdamov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Khamdamov#10

D.Khamdamov#18

D.Khamdamov#20

D.Khamdamov#2

D.Khamdamov#15

D.Khamdamov#50

D.Khamdamov#94

D.Khamdamov#77

D.Khamdamov#1
Bunyodkor
Sơ đồ 3-4-1-222646625810221289
Đội hình xuất phát

V.Rahimov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
m.krivokapic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ashortia#1

I.Ashortia#23
I.Ashortia#19

I.Ashortia#77

I.Ashortia#17

I.Ashortia#15

I.Ashortia#18

I.Ashortia#33

I.Ashortia#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Bunyodkor2 - 0
Pakhtakor
Bunyodkor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Bunyodkor
Pakhtakor2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
Pakhtakor
Bunyodkor0 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#14#23#30#40#52#60#70
Bunyodkor
#12#20#30#40#53#60#70
Sogdiana Jizak