Uzbekistan Cup21:30 ngày 27/08/2025

Bunyodkor
2 - 4

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốBuxoro FK
83Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
0Chỉ số 32
7Chỉ số 2110
52Chỉ số 2442
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
91157258422815101
Đội hình xuất phát
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šroler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.krivokapic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.abduldzalilov#5

a.abduldzalilov#66

a.abduldzalilov#23

a.abduldzalilov#30
a.abduldzalilov#21

a.abduldzalilov#18

a.abduldzalilov#17
a.abduldzalilov#19

a.abduldzalilov#22
Buxoro FK
27332217293697941021
Đội hình xuất phát

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Boymurodov#11

O.Boymurodov#19

O.Boymurodov#9
O.Boymurodov#95

O.Boymurodov#5
O.Boymurodov#8

O.Boymurodov#25
O.Boymurodov#88
O.Boymurodov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#12#21#30#40#53#60#70
Buxoro FK
#14#22#30#42#58#60#70
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Mashal Muborak
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Navbahor Namangan
FarDU
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA