Uzbekistan Super League17:00 ngày 02/11/2025

Sogdiana Jizak
3 - 0

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốQizilqum Zarafshon
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
82Chỉ số 2366
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
96Chỉ số 24112
4Chỉ số 26
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 3-5-21334310781929814
Đội hình xuất phát
S.Isoqov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Akhadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Abdurahmonov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Mustafokulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Hebaj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Doriev#24

L.Doriev#28

L.Doriev#70

L.Doriev#99
L.Doriev#18

L.Doriev#27
L.Doriev#34

L.Doriev#9
L.Doriev#5
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-3-3142316887711228709
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.jumankuziev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
s.turopov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Norxonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kenjabaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kenjabaev#18
I.Kenjabaev#6
I.Kenjabaev#30
I.Kenjabaev#79
I.Kenjabaev#33
I.Kenjabaev#17
I.Kenjabaev#19
I.Kenjabaev#20

I.Kenjabaev#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak0 - 3
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak2 - 1
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Dinamo Samarqand
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#13#22#30#42#54#60#70
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#44#56#60#70