Uzbekistan Super League20:30 ngày 23/10/2025

Buxoro FK
2 - 0

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốSogdiana Jizak
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2472
5Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 2210
115Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 4-4-221109497935227251722
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#4

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#33

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#11
Toma·Tabatadze#6
Toma·Tabatadze#14
Toma·Tabatadze#8
Toma·Tabatadze#1
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 5-3-22733313228998199814
Đội hình xuất phát

M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Andreev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

u.sultonov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hebaj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Doriev#21
L.Doriev#20
L.Doriev#18
L.Doriev#34

L.Doriev#9
L.Doriev#5
L.Doriev#42

L.Doriev#4

L.Doriev#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Sogdiana Jizak1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK2 - 5
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#12#22#30#41#54#60#70
Sogdiana Jizak
#10#20#30#41#56#60#70
Qizilqum Zarafshon