Uzbekistan Super League21:00 ngày 04/10/2025

Bunyodkor
2 - 2

Nasaf Qarshi
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốNasaf Qarshi
90Chỉ số 23107
0Chỉ số 81
1Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 2211
60Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
3Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 4
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Al Hilal
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#12#22#30#43#51#60#70
Nasaf Qarshi
#12#21#30#40#54#60#70
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Mashal Muborak