Uzbekistan Super League20:30 ngày 19/09/2025

FC OKMK Olmaliq
5 - 1

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốBunyodkor
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2447
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 3-2-4-13556715281018771611
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Sentoku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Holmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

Naoaki sanaga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sanchez#88

R.Sanchez#27

R.Sanchez#21

R.Sanchez#17

R.Sanchez#19

R.Sanchez#30

R.Sanchez#99

R.Sanchez#3

R.Sanchez#0
Bunyodkor
Sơ đồ 4-2-1-3125415210572177911
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.yuldashev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abdukholikov#33

T.Abdukholikov#18
T.Abdukholikov#53

T.Abdukholikov#17

T.Abdukholikov#22

T.Abdukholikov#23

T.Abdukholikov#8

T.Abdukholikov#66
T.Abdukholikov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 3
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#15#21#30#42#53#60#70
Bunyodkor
#11#20#30#42#54#60#70
Nasaf Qarshi
FK Kokand 1912