Uzbekistan Super League20:00 ngày 14/09/2025

Bunyodkor
1 - 0

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốXorazm Urganch
7Chỉ số 229
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
76Chỉ số 2472
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
129Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor4 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor5 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#20#30#41#57#60#70
Xorazm Urganch
#10#20#30#41#54#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Mashal Muborak