Uzbekistan Super League19:00 ngày 05/10/2025

Shurtan Guzor
1 - 2

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shurtan GuzorChỉ sốSogdiana Jizak
1Chỉ số 30
73Chỉ số 2384
6Chỉ số 25
13Chỉ số 224
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
38Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Shurtan Guzor
Sơ đồ 5-3-2114556422337624910
Đội hình xuất phát

S.Eshbutaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.toshkuziev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sadulloev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
bekjon rahmatov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
islomjon kenzhaboev#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Narzullaev#24 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.mamasidikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.mamasidikov#8
T.mamasidikov#7

T.mamasidikov#3

T.mamasidikov#17

T.mamasidikov#15

T.mamasidikov#45
T.mamasidikov#11
T.mamasidikov#88

T.mamasidikov#35
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 4-3-31733138103270149819
Đội hình xuất phát
S.Isoqov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mustafokulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abdurahmonov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Soyibov#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jaloliddinov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hebaj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kaxramonov#21
J.Kaxramonov#18
J.Kaxramonov#27

J.Kaxramonov#9

J.Kaxramonov#3
J.Kaxramonov#5
J.Kaxramonov#42

J.Kaxramonov#28
J.Kaxramonov#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 1
Sogdiana Jizak
Shurtan Guzor3 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
Shurtan Guzor
Sogdiana Jizak0 - 2
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor4 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 2
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shurtan Guzor
#11#20#30#41#56#60#70
Sogdiana Jizak
#12#21#30#40#55#60#70
Termez Surkhon