Uzbekistan Super League19:15 ngày 09/11/2025

Xorazm Urganch
0 - 2

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốSogdiana Jizak
105Chỉ số 2399
68Chỉ số 2453
0Chỉ số 33
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
813186288715779427
Đội hình xuất phát

tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Muhammadjonov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.abdullajonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.toshpulatov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.toshpulatov#30
i.toshpulatov#79

i.toshpulatov#10
i.toshpulatov#20
i.toshpulatov#4

i.toshpulatov#11
i.toshpulatov#12
i.toshpulatov#3

i.toshpulatov#22
Sogdiana Jizak
110428149833183198
Đội hình xuất phát
S.Isoqov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdurahmonov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Akhadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andreev#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Doriev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hebaj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rakhmanov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oybek·Nurmatov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kaxramonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.izzatov#99

s.izzatov#21
s.izzatov#34

s.izzatov#9
s.izzatov#5

s.izzatov#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Sogdiana Jizak1 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak1 - 1
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#10#20#31#40#58#60#70
Sogdiana Jizak
#12#20#30#43#55#60#70