Uzbekistan Super League16:00 ngày 28/06/2025

Bunyodkor
0 - 0

Sogdiana Jizak
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốSogdiana Jizak
10Chỉ số 28
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2112
84Chỉ số 2485
2Chỉ số 30
105Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 5-3-217741156221725119
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
amirkhan bahodirov#41 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bugarin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ashortia#10

I.Ashortia#66

I.Ashortia#8

I.Ashortia#30

I.Ashortia#22

I.Ashortia#74

I.Ashortia#17

I.Ashortia#4

I.Ashortia#13
Sogdiana Jizak
Sơ đồ 5-2-327288237321977914
Đội hình xuất phát
M.Mitrovic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Andreev#28 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

s.izzatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Jurabaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kobilov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Mustafokulov#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Soyibov#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
J.Kaxramonov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Đorđević#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mavlonkulov#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Doriev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Doriev#44

L.Doriev#21
L.Doriev#11

L.Doriev#17
L.Doriev#18
L.Doriev#34
L.Doriev#42
L.Doriev#46
L.Doriev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 2
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 1
Bunyodkor
Sogdiana Jizak2 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Sogdiana Jizak
Bunyodkor2 - 2
Sogdiana Jizak
Bunyodkor1 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Namangan FA1 - 3
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Sogdiana Jizak4 - 0
Xorazm FA
Termez Surkhon2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 1
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak4 - 0
Sementchi Kuvasoy
Sogdiana Jizak1 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#10#20#30#40#50#60#70
Sogdiana Jizak
#10#20#30#40#50#60#70