Egyptian Premier League22:00 ngày 26/08/2025

Kahraba Ismailia
1 - 2

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốSmouha SC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
108Chỉ số 2395
3Chỉ số 25
68Chỉ số 2451
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-4-231766536825132914
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Medhat#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Said#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Farouk#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Farouk#2

M.Farouk#17

M.Farouk#45

M.Farouk#10

M.Farouk#12

M.Farouk#4

M.Farouk#20

M.Farouk#16

M.Farouk#11
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128243615233510820
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Awad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#33

P.Badji#22

P.Badji#19

P.Badji#9

P.Badji#66

P.Badji#7

P.Badji#24

P.Badji#11

P.Badji#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#42#53#60#70
Smouha SC
#12#21#30#42#55#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Haras El Hodood
Pharco