Egypt League Cup21:00 ngày 12/06/2025

Ismaily SC
2 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốEnppi
3Chỉ số 223
39Chỉ số 2442
74Chỉ số 2394
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
0Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 3-5-2312022130101940437722
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElSaeed#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ehab#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Samiae#10 · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Katkout#40 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Omar El Kot#43 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Saber#77 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Malawany#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Malawany#35

A.Malawany#11

A.Malawany#17
A.Malawany#13

A.Malawany#32
A.Malawany#44

A.Malawany#37
A.Malawany#38

A.Malawany#15
Enppi
Sơ đồ 4-4-215843371722462444
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Adel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Khaled Ahmed#33 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Agouz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
hamed abdallah#46 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ahmed zaki#24 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Kamal#49

Z.Kamal#31
Z.Kamal#40

Z.Kamal#27
Z.Kamal#43
Z.Kamal#35

Z.Kamal#29
Z.Kamal#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Ismaily SC
Enppi2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 1
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#12#20#30#40#51#60#70
Enppi
#10#20#30#41#54#60#70
Petrojet
Zamalek SC
Al Masry
Pharco
Al Ahly FC
Pyramids FC