Egyptian Premier League00:00 ngày 20/09/2025

Smouha SC
1 - 0

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốHaras El Hodood
38Chỉ số 2448
6Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
78Chỉ số 2395
5Chỉ số 26
4Chỉ số 213
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-1-4-128242467810152320
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#11

P.Badji#33

P.Badji#21

P.Badji#9

P.Badji#35

P.Badji#12

P.Badji#30

P.Badji#14

P.Badji#29
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-2-3-1182454314699221929
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.El-Badry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hamdy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Fathi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Sheikh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Adham#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Adham#40

M.Adham#13

M.Adham#74

M.Adham#44

M.Adham#11
M.Adham#8

M.Adham#10

M.Adham#12
M.Adham#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood1 - 3
Smouha SC
Smouha SC3 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Smouha SC
Haras El Hodood1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Haras El Hodood
Smouha SC1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Al Masry2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#11#21#31#43#55#60#70
Haras El Hodood
#10#20#30#41#56#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Ismaily SC