Egyptian Premier League21:00 ngày 02/05/2025

Smouha SC
1 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốIsmaily SC
0Chỉ số 41
7Chỉ số 22
2Chỉ số 36
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
3Chỉ số 226
53Chỉ số 2455
89Chỉ số 23102
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 5-4-1111421266231033314
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Ouady#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Said#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Said#2
M.Said#40
M.Said#28

M.Said#9
M.Said#66

M.Said#8

M.Said#30

M.Said#19

M.Said#29
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-213451238142219915
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mohamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hamdi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Nagaway#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Malawany#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Farag#34

N.Farag#11

N.Farag#10

N.Farag#37

N.Farag#20

N.Farag#31

N.Farag#43

N.Farag#30

N.Farag#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Ismaily SC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Smouha SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ismaily SC
Smouha SC2 - 1
Ismaily SC
Smouha SC0 - 3
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
El Gounah1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 2
Petrojet
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Modern Sport FC2 - 0
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Enppi1 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#11#21#30#42#57#60#70
Ismaily SC
#11#20#31#47#52#60#70
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC
Haras El Hodood