Egyptian Premier League00:00 ngày 22/01/2025

Ismaily SC
1 - 0

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốSmouha SC
3Chỉ số 22
26Chỉ số 2460
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
70Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-21245123081991033
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hamdi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bayoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Samiae#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Nabris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#22

K.Al-Nabris#6

K.Al-Nabris#16

K.Al-Nabris#15

K.Al-Nabris#14

K.Al-Nabris#43

K.Al-Nabris#32

K.Al-Nabris#3

K.Al-Nabris#24
Smouha SC
Sơ đồ 4-3-312426156337231810
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Gaber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Amer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Canaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Amadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Hassan#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.E.Ouady#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Ouady#16

A.E.Ouady#9

A.E.Ouady#28

A.E.Ouady#11

A.E.Ouady#21
A.E.Ouady#66

A.E.Ouady#8

A.E.Ouady#19

A.E.Ouady#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Smouha SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ismaily SC
Smouha SC2 - 1
Ismaily SC
Smouha SC0 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Petrojet
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Muntakhab Suez FC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#11#20#30#43#53#60#70
Smouha SC
#10#20#30#40#52#60#70
Al Masry
Ittihad Alexandria SC