Czech Chance Liga00:00 ngày 11/05/2025

SK Slavia Praha
2 - 1

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốAC Sparta Praha
75Chỉ số 2433
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 225
7Chỉ số 22
86Chỉ số 2371
4Chỉ số 37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 2
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha0 - 2
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha3 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#12#21#30#44#57#60#70
AC Sparta Praha
#11#20#30#47#52#60#70
Dynamo Ceske Budejovice