Czech Chance Liga01:00 ngày 09/03/2025

AC Sparta Praha
2 - 0

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốSK Slavia Praha
58Chỉ số 2444
6Chỉ số 210
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
87Chỉ số 2367
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3SK Slavia Praha
3635421101912132516
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moses#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Moses#2

D.Moses#9

D.Moses#32

D.Moses#35

D.Moses#48

D.Moses#17

D.Moses#26

D.Moses#29

D.Moses#27

D.Moses#33

D.Moses#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 2
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha0 - 2
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha3 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha1 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
AC Sparta Praha3 - 0
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#20#30#40#52#60#70
SK Slavia Praha
#10#20#31#42#53#60#70
FK Jablonec
FC Slovan Liberec
FK Teplice