Czech Chance Liga00:00 ngày 27/04/2025

SK Sigma Olomouc
0 - 5

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốSK Slavia Praha
20Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2372
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
1Chỉ số 2212
2Chỉ số 25
3Chỉ số 2111
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-19134242137747101225
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Elbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Š.Langer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Dolžnikov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Zorvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Moses#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mikulenka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mikulenka#6

M.Mikulenka#18

M.Mikulenka#1

M.Mikulenka#17

M.Mikulenka#20

M.Mikulenka#39

M.Mikulenka#30
M.Mikulenka#16

M.Mikulenka#13

M.Mikulenka#19
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13635182119103391725
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#20

T.Chorý#4

T.Chorý#27

T.Chorý#29

T.Chorý#26

T.Chorý#16

T.Chorý#35

T.Chorý#1

T.Chorý#12

T.Chorý#13

T.Chorý#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc2 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
MFK Karviná
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#10#20#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
#15#21#30#41#55#60#70
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Teplice
FK Pardubice