Czech Chance Liga23:30 ngày 04/05/2025

AC Sparta Praha
1 - 3

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Jablonec
15Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2360
4Chỉ số 21
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
62Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3141273322063029722
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Suchomel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Krasniqi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Olatunji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#3

L.Haraslín#19

L.Haraslín#26

L.Haraslín#16

L.Haraslín#11

L.Haraslín#44

L.Haraslín#18

L.Haraslín#9

L.Haraslín#5

L.Haraslín#17

L.Haraslín#8
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-3122418725657774423
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Novák#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ševčík#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ševčík#5
P.Ševčík#33

P.Ševčík#20

P.Ševčík#19

P.Ševčík#37

P.Ševčík#99

P.Ševčík#24

P.Ševčík#14

P.Ševčík#10

P.Ševčík#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 3
FK Jablonec
AC Sparta Praha1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Jablonec
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 1
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#11#20#30#42#54#60#70
FK Jablonec
#13#22#30#43#51#60#70
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice