Czech Chance Liga21:00 ngày 05/04/2025

FC Baník Ostrava
1 - 1

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
31Chỉ số 2479
73Chỉ số 2390
10Chỉ số 2219
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-1-4-23017377591232213310
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ewerton#32 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Šín#95

M.Šín#22

M.Šín#35

M.Šín#66
M.Šín#25

M.Šín#31

M.Šín#11

M.Šín#28

M.Šín#15

M.Šín#99

M.Šín#24
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-2-112527331661832292210
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Uchenna#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Krasniqi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kuchta#9

J.Kuchta#19

J.Kuchta#30

J.Kuchta#26

J.Kuchta#11

J.Kuchta#44

J.Kuchta#2

J.Kuchta#5

J.Kuchta#7

J.Kuchta#20

J.Kuchta#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha1 - 3
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha4 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha3 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 2
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#11#21#30#42#52#60#70
AC Sparta Praha
#11#20#30#45#510#60#70
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905